Ximen V18 PH 7V Ni52 OV2 caro bi_lát
Mã Sản Phẩm
Khối Lượng Vàng
Tiền Công (đ)
Ni(mm)(chiều dài)
Thành Tiền (đ)
3c935
665,000
52.0
30,886,000
4c003
665,000
52.0
31,408,000
3c956
665,000
52.0
31,055,000
3c916
665,000
52.0
30,748,000
3c86
665,000
52.0
30,310,000
3c843
665,000
52.0
30,179,000
6p31
105,000
52.0
4,951,000
6p5
105,000
52.0
5,097,000
6p21
105,000
52.0
4,874,000
6p36
105,000
52.0
4,989,000
Loại: Loại Vàng: Cân Nặng: Ni: (mm) Thuộc Tính: Mức Giá: Mô Tả:

CÒN HÌNH SẢN PHẨM LÀ CÒN HÀNG; GIÁ VÀNG LUÔN CẬP NHẬT





CÒN HÌNH SẢN PHẨM LÀ CÒN HÀNG; GIÁ VÀNG LUÔN CẬP NHẬT

Bông | Nhẫn | Nhẫn Cưới | Dây | Lắc | Mặt | Vòng | Ximen | | Nam | Cưới | Bộ | Độc-Lạ | Khác
Tiệm vàng Phú Hào
Trang Web Vàng Phú Hào
Liên hệ
Tuyển dụng
Chương trình KHTT
Đo ni nhẫn, lắc, vòng
Bảo quản trang sức tại nhà
Kết nối với Vàng Phú Hào
Chính sách Mua-Bán
Dịch vụ Cầm Vàng
Chính sách bảo mật TTKH
Các đối tác lớn của Phú Hào