NC V18 PH NC ht bên chạm xxx
Mã Sản Phẩm
Khối Lượng Vàng
Tiền Công (đ)
Ni(mm)(đường kính)
Thành Tiền (đ)
5p52
240,000
15.0
4,487,000
3p97
240,000
16.0
3,297,000
4p93
240,000
16.0
4,034,000
5p55
240,000
16.0
4,502,000
5p26
240,000
16.5
4,280,000
6p31
240,000
17.0
5,086,000
6p64
240,000
17.0
5,340,000
5p42
240,000
18.5
4,410,000
5p3
240,000
20.0
4,310,000
Loại: Loại Vàng: Cân Nặng: Ni: (mm) Thuộc Tính: Mức Giá: Mô Tả:

CÒN HÌNH SẢN PHẨM LÀ CÒN HÀNG; GIÁ VÀNG LUÔN CẬP NHẬT





CÒN HÌNH SẢN PHẨM LÀ CÒN HÀNG; GIÁ VÀNG LUÔN CẬP NHẬT

Bông | Nhẫn | Nhẫn Cưới | Dây | Lắc | Mặt | Vòng | Ximen | | Nam | Cưới | Bộ | Độc-Lạ | Khác
Tiệm vàng Phú Hào
Trang Web Vàng Phú Hào
Liên hệ
Tuyển dụng
Chương trình KHTT
Đo ni nhẫn, lắc, vòng
Bảo quản trang sức tại nhà
Kết nối với Vàng Phú Hào
Chính sách Mua-Bán
Dịch vụ Cầm Vàng
Chính sách bảo mật TTKH
Các đối tác lớn của Phú Hào